hair of the dog

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong cụm: a hair of the dog hoặc hair of the dog that bit you): - Một ly rượu uống vào sáng hôm sau để chữa say (nôn nao): Cụm từ này chỉ một thức uống cồn (thường rượu mạnh) được uống vào sáng hôm sau sau khi uống quá nhiều rượu vào đêm trước, nhằm giảm bớt các triệu chứng khó chịu của cơn say (như đau đầu, buồn nôn). dựa trên quan niệm dân gian rằng "lấy độc trị độc" – giống như người ta tin rằng lông của con chó cắn mình có thể chữa vết thương do chó đó gây ra.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị nôn nao khủng khiếp, nên đã gọi một ly rượu chữa say ở quán bar.)
  • ( tôi luôn tin rằng uống một ly rượu chữa say cách tốt nhất để khỏi nôn nao.)
  • (Sau bữa tiệc, tôi cần một ly rượu chữa say chỉ để có thể hoạt động bình thường vào sáng hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hair of the dog that bit you": Dạng đầy đủ của thành ngữ, nhấn mạnh ý "lấy độc trị độc".

    • He woke up with a splitting headache and decided on a hair of the dog that bit him. (Anh ấy thức dậy với cơn đau đầu như búa bổ quyết định uống một ly rượu chữa say.)
  • Sử dụng trong văn nói: Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước hoặc tự trào.

    • "I think I need a hair of the dog," she said, reaching for the whiskey bottle. ("Tôi nghĩ tôi cần một ly rượu chữa say," ấy nói, với tay lấy chai whisky.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair of the dog (cụm danh từ): Không biến thể chính thức; đây một thành ngữ cố định.
  • Hair of the dog that bit you (cụm danh từ): Dạng đầy đủ, ít dùng hơn nhưng mang tính hình tượng mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hangover cure (danh từ): phương thuốc chữa say.
    • A greasy breakfast is a popular hangover cure. (Một bữa sáng nhiều dầu mỡ phương thuốc chữa say phổ biến.)
  • Eye-opener (danh từ): một ly rượu uống vào buổi sáng (thường để đánh thức hoặc chữa say).
    • He poured himself an eye-opener before breakfast. (Anh ấy rót cho mình một ly rượu đánh thức trước bữa sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "hair of the dog", đây một danh từ/cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Hair of the dog that bit you": Đây chính thành ngữ gốc, mang ý nghĩa "dùng chính thứ gây hại để chữa trị".
    • Some people believe that a little more alcohol is the hair of the dog that bit you. (Một số người tin rằng uống thêm một chút rượu cách lấy độc trị độc.)